Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
28/06
CO88 Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
CO88 Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
0.98
-0.25
0.88
0.98
3.75
0.85
2.15
0.75
0.00
-0.90
0.85
1.50
0.94
2.58
0.70
0.00
-0.83
0.50
3.00
-0.64
2.21
0.74
0.00
-0.88
0.60
1.25
-0.76
2.56
CO88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
28/06
CO88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
CO88 Shanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading Huilong
0.98
0.00
0.87
0.78
2.00
-0.95
2.72
0.95
0.00
0.86
0.75
0.75
-0.95
3.56
12:00
28/06
CO88 Heilongjiang Ice City
Heilongjiang Ice City
CO88 Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
0.91
0.00
0.93
-0.98
2.00
0.80
2.70
0.90
0.00
0.91
0.88
0.75
0.89
3.63
CO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/06
CO88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
CO88 PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa
-0.98
1.25
0.83
0.85
3.75
0.97
6.00
0.78
1.50
-0.99
5.35
0.98
1.25
0.78
0.79
3.75
0.97
5.40
0.90
0.50
0.84
4.95
CO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
28/06
CO88 Linero IF
Linero IF
CO88 IFK Karlshamn
IFK Karlshamn
0.76
-1.00
1.00
0.87
3.25
0.80
1.34
0.92
-0.50
0.79
0.74
1.25
0.97
1.80
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
28/06
CO88 Bankstown City Lions W
Bankstown City Lions W
CO88 Camden Tigers FC W
Camden Tigers FC W
0.73
-0.50
-0.88
-0.95
3.75
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
28/06
CO88 Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
CO88 Neman Grodno
Neman Grodno
0.95
0.75
0.87
0.82
2.25
0.96
5.35
0.98
0.25
0.83
0.99
1.00
0.79
5.75
15:30
28/06
CO88 Isloch Minsk
Isloch Minsk
CO88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
0.94
-1.50
0.88
0.95
2.75
0.83
1.23
0.83
-0.50
0.99
0.70
1.00
-0.88
1.71
CO88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/06
CO88 Prospect United
Prospect United
CO88 Bulls Academy
Bulls Academy
-0.99
0.25
0.79
0.99
1.75
0.79
3.63
-0.76
0.00
0.49
-0.49
0.50
0.19
8.00
CO88 Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/06
CO88 Figueirense
Figueirense
CO88 Guarani De Campinas
Guarani De Campinas
-0.96
0.00
0.78
0.73
2.00
-0.97
2.75
0.99
0.00
0.80
0.74
0.75
-0.94
3.63
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
28/06
CO88 Banga Gargzdai
Banga Gargzdai
CO88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
0.98
-0.50
0.84
0.82
2.25
0.92
1.84
-0.92
-0.25
0.72
-0.99
1.00
0.78
2.53
15:45
28/06
CO88 Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai
CO88 Zalgiris Vilnius
Zalgiris Vilnius
0.97
0.25
0.85
0.80
2.50
0.95
3.13
0.65
0.25
-0.83
0.75
1.00
-0.95
3.78
CO88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
28/06
CO88 BK Olympic
BK Olympic
CO88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
0.86
3.25
0.88
2.22
0.81
0.00
0.97
0.75
1.25
-0.95
2.73
0.79
0.00
-0.99
0.65
3.00
-0.85
2.26
0.83
0.00
0.95
2.74
14:00
28/06
CO88 Umea FC
Umea FC
CO88 Jarfalla
Jarfalla
0.94
3.25
0.80
1.74
0.96
-0.25
0.82
0.79
1.25
0.99
2.26
0.87
-0.50
0.93
0.94
3.25
0.86
1.87
0.94
-0.25
0.84
0.83
1.25
0.95
2.25
CO88 Giải hạng Ba Argentina
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/06
CO88 UAI Urquiza
UAI Urquiza
CO88 Sportivo Italiano
Sportivo Italiano
-0.98
0.00
0.74
0.76
1.75
0.91
2.85
0.97
0.00
0.75
0.94
0.75
0.77
3.86
16:00
28/06
CO88 Deportivo Laferrere
Deportivo Laferrere
CO88 Argentino Quilmes
Argentino Quilmes
0.87
0.00
0.87
0.88
2.00
0.80
2.58
0.85
0.00
0.85
0.81
0.75
0.90
3.50
16:00
28/06
CO88 Deportivo Liniers
Deportivo Liniers
CO88 Villa San Carlos
Villa San Carlos
0.91
-0.50
0.83
0.73
1.75
0.95
1.78
-0.93
-0.25
0.68
0.92
0.75
0.79
2.60
CO88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
28/06
CO88 Shandong Luneng Taishan II
Shandong Luneng Taishan II
CO88 Xian Ronghai
Xian Ronghai
0.76
-0.25
0.99
0.78
2.25
0.89
1.91
-0.87
-0.25
0.63
0.97
1.00
0.75
2.61
11:00
28/06
CO88 Beijing BIT FC
Beijing BIT FC
CO88 Taian Tiankuang
Taian Tiankuang
0.74
1.25
-0.98
0.93
2.50
0.75
7.50
0.72
0.50
1.00
0.89
1.00
0.82
7.50
11:30
28/06
CO88 Jiangxi Liansheng
Jiangxi Liansheng
CO88 Guangzhou Dandelion
Guangzhou Dandelion
0.93
-0.25
0.81
-0.99
2.25
0.69
2.12
0.61
0.00
-0.85
0.70
0.75
-0.97
2.91
11:30
28/06
CO88 Wuhan Three Towns II
Wuhan Three Towns II
CO88 Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
1.00
-0.25
0.76
0.75
2.00
0.93
2.22
0.66
0.00
-0.92
0.74
0.75
0.98
3.04
11:30
28/06
CO88 Jiangxi Dark Horse
Jiangxi Dark Horse
CO88 Ganzhou Ruishi
Ganzhou Ruishi
0.96
-0.25
0.78
0.97
2.00
0.72
2.18
0.61
0.00
-0.85
0.86
0.75
0.85
3.08
11:30
28/06
CO88 Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
CO88 Chengdu Rongcheng II
Chengdu Rongcheng II
0.80
-1.00
0.94
0.94
2.50
0.74
1.36
-0.95
-0.50
0.69
0.85
1.00
0.85
1.92
CO88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/06
CO88 Dudelange
Dudelange
CO88 Schaerbeek
Schaerbeek
0.45
0.00
-0.70
-0.88
3.50
0.60
18.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.99
-0.25
0.75
-0.81
3.50
0.57
23.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Cúp Quốc gia Iceland
Cúp Quốc gia Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/06
CO88 Breidablik
Breidablik
CO88 Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik
0.93
1.25
0.81
0.79
3.50
0.88
6.00
0.88
0.50
0.83
0.87
1.50
0.84
5.35
CO88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
28/06
CO88 Irtysh
Irtysh
CO88 Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda
0.95
-0.25
0.79
0.73
2.25
0.95
2.12
0.65
0.00
-0.90
0.91
1.00
0.79
2.83
13:00
28/06
CO88 Ulytau
Ulytau
CO88 Ordabasy
Ordabasy
0.92
0.75
0.82
0.74
2.25
0.94
5.17
0.94
0.25
0.78
0.93
1.00
0.78
5.75
13:00
28/06
CO88 Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
CO88 Altay
Altay
0.90
-1.00
0.84
0.81
2.50
0.87
1.41
0.66
-0.25
-0.92
0.76
1.00
0.96
1.97
14:00
28/06
CO88 Zhenys
Zhenys
CO88 Astana
Astana
0.93
0.25
0.81
0.82
2.25
0.85
3.27
0.59
0.25
-0.83
-0.99
1.00
0.72
4.00
CO88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
28/06
CO88 Skeid
Skeid
CO88 Trygg Lade
Trygg Lade
0.84
-1.25
0.90
0.75
3.25
0.93
1.30
0.85
-0.50
0.85
0.98
1.50
0.74
1.74
13:00
28/06
CO88 Stjordals Blink
Stjordals Blink
CO88 Junkeren
Junkeren
0.77
-0.75
0.99
0.83
3.75
0.84
1.51
0.72
-0.25
-0.99
0.77
1.50
0.94
1.94
13:00
28/06
CO88 Follo
Follo
CO88 Levanger
Levanger
0.91
0.75
0.83
0.76
3.00
0.91
4.23
0.95
0.25
0.77
0.82
1.25
0.89
4.50
15:00
28/06
CO88 Sotra
Sotra
CO88 Jerv
Jerv
0.81
-0.25
0.93
0.83
2.75
0.84
1.94
-0.88
-0.25
0.63
-0.97
1.25
0.70
2.54
CO88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
28/06
CO88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
CO88 La Luz
La Luz
0.93
0.00
0.81
1.00
2.25
0.70
2.61
0.90
0.00
0.81
0.70
0.75
-0.96
3.44
-0.99
2.25
0.79
2.63
0.69
0.75
-0.92
3.35
CO88 Giải Cúp Chile
Giải Cúp Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
28/06
CO88 Antofagasta
Antofagasta
CO88 Cobresal
Cobresal
0.72
0.50
0.93
0.91
2.50
0.70
3.44
0.62
0.25
-0.98
0.81
1.00
0.76
4.00
16:30
28/06
CO88 La Serena
La Serena
CO88 Cobreloa
Cobreloa
0.88
-0.50
0.76
0.78
2.50
0.82
1.76
0.95
-0.25
0.67
0.70
1.00
0.88
2.34
CO88 China League U20
China League U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/06
CO88 Shanghai Port U20
Shanghai Port U20
CO88 Ningbo Professional U20
Ningbo Professional U20
1.00
-0.25
0.66
0.73
1.50
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia nữ Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
28/06
CO88 Liaoning W
Liaoning W
CO88 Changchun Zhuoyue W
Changchun Zhuoyue W
0.86
-1.25
0.78
0.78
2.50
0.82
1.28
0.88
-0.50
0.73
0.70
1.00
0.88
1.77
11:35
28/06
CO88 Shanghai RCB W
Shanghai RCB W
CO88 Jiangsu Huatai W
Jiangsu Huatai W
0.90
-0.75
0.74
0.79
2.25
0.82
1.59
0.81
-0.25
0.79
0.94
1.00
0.65
2.20
11:35
28/06
CO88 Shandong Huangming W
Shandong Huangming W
CO88 Zhejiang Hangzhou W
Zhejiang Hangzhou W
0.79
-0.25
0.85
0.69
2.00
0.93
2.01
-0.83
-0.25
0.52
0.66
0.75
0.93
2.74
CO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/06
CO88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
CO88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0.83
-0.25
0.81
0.90
2.75
0.72
2.01
0.58
0.00
-0.91
0.62
1.00
0.99
2.58
16:00
28/06
CO88 Levadia Tallinn
Levadia Tallinn
CO88 Flora Tallinn
Flora Tallinn
0.75
-0.75
0.89
0.93
3.00
0.69
1.50
0.70
-0.25
0.91
0.87
1.25
0.71
2.00
CO88 Giải Ngoại hạng Quần đảo Faroe
Giải Ngoại hạng Quần đảo Faroe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/06
CO88 KI Klaksvik
KI Klaksvik
CO88 07 Vestur
07 Vestur
0.81
-2.50
0.83
0.86
3.75
0.74
-
0.73
-1.00
0.88
0.73
1.50
0.85
1.27
14:00
28/06
CO88 EB Streymur
EB Streymur
CO88 B36 Torshavn
B36 Torshavn
0.92
0.75
0.73
0.83
2.75
0.77
4.85
0.93
0.25
0.69
1.00
1.25
0.61
5.00
CO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/06
CO88 KaPa
KaPa
CO88 JaPS
JaPS
0.72
0.00
0.93
0.80
2.75
0.80
2.23
0.72
0.00
0.89
0.97
1.25
0.63
2.79
CO88 Các Giải Khu vực Nhật Bản
Các Giải Khu vực Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/06
CO88 Edo All United
Edo All United
CO88 Tokyo 23
Tokyo 23
0.67
0.00
1.00
-0.46
3.50
0.26
1.02
-
-
-
-
-
-
-
09:00
28/06
CO88 Velago Ikoma
Velago Ikoma
CO88 Arterivo Wakayama
Arterivo Wakayama
-0.83
0.00
0.55
-0.55
2.50
0.32
6.75
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/06
CO88 Busan Transport
Busan Transport
CO88 Daejeon Korail
Daejeon Korail
0.75
0.00
0.90
0.92
2.25
0.70
8.75
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Latvia
Giải hạng Nhất Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/06
CO88 Leevon Ppk
Leevon Ppk
CO88 Metta LU
Metta LU
0.73
0.75
0.92
0.84
3.00
0.76
11.75
-0.58
0.00
0.35
-0.24
1.50
0.08
-
CO88 Giải U20 Myanmar
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/06
CO88 Dagon Star United FC U20
Dagon Star United FC U20
CO88 Yadanarbon FC U20
Yadanarbon FC U20
0.54
0.00
-0.82
-0.44
2.50
0.24
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Cúp Nữ Na Uy
Cúp Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
28/06
CO88 Stabaek W
Stabaek W
CO88 Fortuna Alesund W
Fortuna Alesund W
0.81
0.50
0.83
0.71
3.00
0.90
3.33
0.72
0.25
0.89
0.74
1.25
0.83
3.70
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/06
CO88 Burirat Academy W
Burirat Academy W
CO88 Bangkok W
Bangkok W
0.63
0.25
-0.95
-0.78
2.50
0.49
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Hai B Nga
Giải hạng Hai B Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/06
CO88 Kosmos Dolgoprudny
Kosmos Dolgoprudny
CO88 Irkutsk
Irkutsk
0.71
-0.25
0.87
0.86
3.75
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
10:00
28/06
CO88 Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul
CO88 Rubin Kazan II
Rubin Kazan II
0.81
0.00
0.76
0.80
1.50
0.77
2.67
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Nữ Nam Phi
Giải Vô địch Nữ Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/06
CO88 Ramatlaohle Ladies W
Ramatlaohle Ladies W
CO88 University Of Fort Hare W
University Of Fort Hare W
0.86
0.50
0.72
0.76
3.50
0.81
-
-0.52
0.00
0.28
-0.23
2.50
0.07
11.25